thành quốc

thành quốc

Người xưa xây dựng thành quốc trên một ngọn đồi cao.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành phố chức năng như một quốc gia độc lập: "thành quốc" chỉ một thành phố tự trị, chủ quyền, hệ thống chính trị luật pháp riêng, hoạt động như một quốc gia độc lập thay vì một phần của một quốc gia lớn hơn.
    • Đơn vị hành chính trong lịch sử: Trong một số bối cảnh lịch sử, "thành quốc" dùng để chỉ các thành phố cổ đại quyền tự trị, như các thành quốc Hy Lạp thời kỳ cổ đại.
dụ sử dụng
  • (Thành phố A-ten, với tư cách một quốc gia độc lập, đóng vai trò then chốt trong nền văn minh Hy Lạp.)
  • (Các thành phố tự trị này chính quyền nền kinh tế riêng biệt.)
  • (Singapore một dụ hiện đại về một thành phố hoạt động như một quốc gia độc lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thành quốc cổ đại": chỉ các thành quốc trong lịch sử cổ đại, đặc biệt ở Hy Lạp La .
    • Các thành quốc cổ đại như Sparta Athens thường xuyên xung đột với nhau. (Những thành phố độc lập này quân đội chính sách riêng.)
  • "thành quốc thương mại": thành quốc nền kinh tế dựa trên thương mại quốc tế.
    • Venice một thành quốc thương mại giàu có vào thời Trung Cổ. (Venice kiểm soát các tuyến đường biển buôn bán hàng hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Thành phố (danh từ): khu vực đô thị lớn, nhưng không chủ quyền như một quốc gia.
    • Nội thành phố thủ đô của Việt Nam. ( Nội một thành phố nhưng thuộc quốc gia Việt Nam.)
  • Quốc gia (danh từ): một thực thể chính trị chủ quyền, lãnh thổ dân cư.
    • Việt Nam một quốc gia độc lậpĐông Nam Á. (Quốc gia phạm vi rộng lớn hơn một thành quốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành bang: một thuật ngữ lịch sử tương tự, thường dùng để chỉ các thành quốc Hy Lạp cổ đại.
    • Thành bang Sparta nổi tiếng với quân đội hùng mạnh. (Thành bang một dạng thành quốc trong lịch sử.)
  • Đô thị tự trị: thành phố quyền tự quản, không hoàn toàn độc lập.
    • Một số đô thị tự trịchâu Âu thời Trung Cổ luật lệ riêng. (Đô thị tự trị có thể không phải một quốc gia độc lập hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Thành quốc nhỏ bé, ý chí lớn lao: thành ngữ mô tả một thành quốc nhỏ về diện tích nhưng sức ảnh hưởng hoặc quyết tâm mạnh mẽ.
    • một thành quốc nhỏ bé, Singapore đã vươn lên thành trung tâm tài chính toàn cầu. (Thành ngữ này nhấn mạnh sức mạnh vượt trội so với quy mô.)